Kinh tế đầu tư
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310104 | 20.5 | A01; D01; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310104
- Điểm chuẩn
- 20.5
- Tổ hợp môn
- A01; D01; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310104 | 20.5 | A01; D01; X25 | |
|
|
|||