Quản trị văn phòng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340406 | 15 | A00; A01; C14; D01; D66; D84 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340406
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C14; D01; D66; D84
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340406 | 15 | A00; A01; C14; D01; D66; D84 | |
|
|
|||