Quản trị văn phòng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340406 | 17 | A01; D01; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340406
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- A01; D01; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340406 | 17 | A01; D01; X25 | |
|
|
|||