Truyền thông đa phương tiện
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320104 | 15 | A01; C00; D01; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7320104
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; C00; D01; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320104 | 15 | A01; C00; D01; D15 | |
|
|
|||