Thiết kế thời trang
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7210404 | 15 | H02; H06; H08; V00; V01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7210404
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- H02; H06; H08; V00; V01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7210404 | 15 | H02; H06; H08; V00; V01 | |
|
|
|||