Thiết kế thời trang
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7210404 | 15 | Vẽ Năng khiếu, Ngữ văn, Tiếng Anh; Vẽ Năng khiếu, Ngữ văn, Toán; Vẽ Năng khiếu, Toán, Tiếng Anh; Vẽ Năng khiếu, Toán, Tin học; Vẽ Năng khiếu, Toán, Vật lý | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7210404
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- Vẽ Năng khiếu, Ngữ văn, Tiếng Anh; Vẽ Năng khiếu, Ngữ văn, Toán; Vẽ Năng khiếu, Toán, Tiếng Anh; Vẽ Năng khiếu, Toán, Tin học; Vẽ Năng khiếu, Toán, Vật lý