Sư phạm Mỹ thuật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140222 | 20.3 | V10; V11; V12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140222
- Điểm chuẩn
- 20.3
- Tổ hợp môn
- V10; V11; V12
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140222 | 20.3 | V10; V11; V12 | |
|
|
|||