Ngôn ngữ Hàn Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 | 15 | A01; AH1; D01; D14; D15; DD2; X78; Y03 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220210
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; AH1; D01; D14; D15; DD2; X78; Y03