Ngôn ngữ Hàn Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 | 15 | A01; D01; D09; D10; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220210
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 | 15 | A01; D01; D09; D10; D14; D15 | |
|
|
|||