Ngôn ngữ Hàn Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 | 24.3 | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220210
- Điểm chuẩn
- 24.3
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5