Ngôn ngữ Nhật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 15 | A01; D01; D06; D10; D14; D15; X25; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220209
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D06; D10; D14; D15; X25; X78