Ngôn ngữ Nhật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 15 | D01; D06; D09 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220209
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- D01; D06; D09
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 15 | D01; D06; D09 | |
|
|
|||