Ngôn ngữ Nhật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 20.35 | D01; D06; D09; D10; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220209
- Điểm chuẩn
- 20.35
- Tổ hợp môn
- D01; D06; D09; D10; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 20.35 | D01; D06; D09; D10; D14; D15 | |
|
|
|||