Ngôn ngữ Nhật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220209 | 15 | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220209
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74