Ngôn ngữ Pháp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220203 | 18.3 | D01; D03; D09; D10; D14; D15; D19; D39; D44; D64 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220203
- Điểm chuẩn
- 18.3
- Tổ hợp môn
- D01; D03; D09; D10; D14; D15; D19; D39; D44; D64