Ngôn ngữ Nga
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220202 | 17 | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220202
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220202 | 17 | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |
|
|
|||