Sư phạm Tiếng Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140234 | 26.6 | D01; D04; D14; D15; D45; D65; DD2; DH1; DH5; X78; X90; Y03 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140234
- Điểm chuẩn
- 26.6
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D14; D15; D45; D65; DD2; DH1; DH5; X78; X90; Y03