Sư phạm Tiếng Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140234 | 27.7 | D01; D04; D15; D45 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140234
- Điểm chuẩn
- 27.7
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D15; D45
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140234 | 27.7 | D01; D04; D15; D45 | |
|
|
|||