Sư phạm Tiếng Pháp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140233 | 21.45 | D01; D03; D09; D10; D14; D15; D19; D39; D44; D64 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140233
- Điểm chuẩn
- 21.45
- Tổ hợp môn
- D01; D03; D09; D10; D14; D15; D19; D39; D44; D64