Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 22.3 | A01; D01; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 22.3
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 22.3 | A01; D01; D14; D15 | |
|
|
|||