Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 22.5 | D01; D04; D14; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 22.5
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D14; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 22.5 | D01; D04; D14; X78 | |
|
|
|||