Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 24.93 | D01; D14; D15; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 24.93
- Tổ hợp môn
- D01; D14; D15; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 24.93 | D01; D14; D15; X78 | |
|
|
|||