Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 15 | A01; D01; D04; D10; D14; D15; D66; D84 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D04; D10; D14; D15; D66; D84