Kỹ thuật xét nghiệm y học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720601 | 21.58 | A00; B00; B08; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7720601
- Điểm chuẩn
- 21.58
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B08; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720601 | 21.58 | A00; B00; B08; D07 | |
|
|
|||