Kỹ thuật xét nghiệm y học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720601 | 17 | A00; B00; D07; X09; X10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7720601
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- A00; B00; D07; X09; X10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720601 | 17 | A00; B00; D07; X09; X10 | |
|
|
|||