Sư phạm Địa lý
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140219 | 25.89 | C00; C04; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140219
- Điểm chuẩn
- 25.89
- Tổ hợp môn
- C00; C04; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140219 | 25.89 | C00; C04; D15 | |
|
|
|||