Giáo dục Chính trị
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140205 | 24.4 | C00; C03; D14; X70; X71 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140205
- Điểm chuẩn
- 24.4
- Tổ hợp môn
- C00; C03; D14; X70; X71
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140205 | 24.4 | C00; C03; D14; X70; X71 | |
|
|
|||