Kỹ thuật trắc địa – bản đồ
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520503 | 15.25 | A04; C01; D01; D84; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520503
- Điểm chuẩn
- 15.25
- Tổ hợp môn
- A04; C01; D01; D84; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520503 | 15.25 | A04; C01; D01; D84; X25 | |
|
|
|||