Kỹ thuật trắc địa – bản đồ
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520503 | 17 | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520503
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01