Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước (Nam - Phía Nam)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310202|22D01 | 21.5 | C01; C03; C04; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310202|22D01
- Điểm chuẩn
- 21.5
- Tổ hợp môn
- C01; C03; C04; D01