Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước (Nam - Phía Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310202|21C00 | 27.83 | A00; C00; C03; C04; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310202|21C00
- Điểm chuẩn
- 27.83
- Tổ hợp môn
- A00; C00; C03; C04; D01