Khuyến nông
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620102 | 15 | A07; C00; C03; C04; C12; D01; X04; Y09 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620102
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A07; C00; C03; C04; C12; D01; X04; Y09