Ngành Chỉ huy tham mưu Tăng thiết giáp (Thí sinh Nam miền Nam)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860206|22A00 | 22.85 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860206|22A00
- Điểm chuẩn
- 22.85
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01