Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860207|22A00 | 21.5 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860207|22A00
- Điểm chuẩn
- 21.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01