Quản lý tài nguyên rừng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620211 | 16 | A00; A01; A02; A07; B00; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C08; D01; D07; X58; X74 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620211
- Điểm chuẩn
- 16
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A07; B00; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C08; D01; D07; X58; X74