Quản lý tài nguyên rừng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620211 | 15 | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620211
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12