Thú y
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 15 | A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X09; X10; X12; X13; X14; X15; X16 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7640101
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X09; X10; X12; X13; X14; X15; X16