Thú y
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 14 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7640101
- Điểm chuẩn
- 14
- Tổ hợp môn
- A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 14 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |
|
|
|||