Thú y
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 15 | A07; C03; C04; D01; D02; D03; D04; D05; D06; X01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7640101
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A07; C03; C04; D01; D02; D03; D04; D05; D06; X01