Chăn nuôi
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 15 | A00; A02; B00; B08 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620105
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A02; B00; B08
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 15 | A00; A02; B00; B08 | |
|
|
|||