Chăn nuôi
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 18 | D01; X04; X14; X55 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620105
- Điểm chuẩn
- 18
- Tổ hợp môn
- D01; X04; X14; X55
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 18 | D01; X04; X14; X55 | |
|
|
|||