Chăn nuôi
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 15 | A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620105
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B03; C02; D01; D10; X02; X03; X04