Bảo vệ thực vật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620112 | 15 | B00; B02; B03; B08 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620112
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- B00; B02; B03; B08
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620112 | 15 | B00; B02; B03; B08 | |
|
|
|||