Bảo vệ thực vật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620112 | 15 | A00; B00; B08; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620112
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B08; X12
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620112 | 15 | A00; B00; B08; X12 | |
|
|
|||