Quản lý đất đai
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 18.49 | A00; A01; A02; A03; A04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7850103
- Điểm chuẩn
- 18.49
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; A04
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 18.49 | A00; A01; A02; A03; A04 | |
|
|
|||