Quản lý đất đai
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 15 | C04; D01; D14; D15; X01; X02; X26; X27; X28; X74; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7850103
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- C04; D01; D14; D15; X01; X02; X26; X27; X28; X74; X78