Quản lý đất đai
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 24.75 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7850103
- Điểm chuẩn
- 24.75
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 24.75 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||