Công nghệ thực phẩm
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101 | 20.9 | A00; A02; A06; B00; B08; C02; C05; C08; D07; D12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7540101
- Điểm chuẩn
- 20.9
- Tổ hợp môn
- A00; A02; A06; B00; B08; C02; C05; C08; D07; D12