Công nghệ thực phẩm
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101 | 17.49 | A00; B00; D07; X11; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7540101
- Điểm chuẩn
- 17.49
- Tổ hợp môn
- A00; B00; D07; X11; X12
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101 | 17.49 | A00; B00; D07; X11; X12 | |
|
|
|||