Hóa học (Song bằng)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440112DD | 24.36 | A00; B00; D07; X10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7440112DD
- Điểm chuẩn
- 24.36
- Tổ hợp môn
- A00; B00; D07; X10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440112DD | 24.36 | A00; B00; D07; X10 | |
|
|
|||